Thưa Tiến sĩ, kết quả khảo sát thực địa gần đây khẳng định gốm đỏ Vĩnh Long là một trong những dòng gốm tự nhiên quý hiếm trên thế giới, chỉ có thể so sánh với vài vùng tại Ý hay Hy Lạp. Ông đánh giá thế nào về giá trị nội tại này?
Giá trị lớn nhất của gốm đỏ Vĩnh Long là ở tính “độc bản” của tài nguyên và tri thức dân gian. Hãy nhìn vào quy trình chế tác, nguyên liệu không phải lấy từ lòng sông như nhiều người lầm tưởng, mà là lớp đất sét già dẻo mịn nằm sâu 20cm dưới các thửa ruộng.

Cái hay của gốm đỏ là chất kem khoáng của đất và kỹ thuật nung bằng trấu liên hoàn tạo nên màu đỏ hồng đặc trưng, phủ một lớp phấn trắng tự nhiên trên bề mặt. Đó không đơn thuần là một sản phẩm mỹ nghệ, mà là sự kết tinh của tri thức dân gian qua nhiều thế hệ.
Việc một cơ sở như Mỹ nghệ Thanh Đức có thể xuất khẩu đến 99% sản lượng sang các thị trường khó tính như Châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản… chính là điển hình cho sức cạnh tranh quốc tế của dòng gốm này.
Hiện nay, đề án Di sản đương đại Mang Thít đang triển khai hỗ trợ kinh phí cho người dân giữ lò theo Nghị quyết số 44/2022/NQ-HĐND. Theo số liệu, đã có 647/660 lò được chi trả với hơn 9 tỷ đồng. Ông nhìn nhận thế nào về những con số này?
Đây là một tín hiệu cực kỳ tích cực, hiện nay khu vực này vẫn bảo tồn được 633 lò gạch cổ, xã Nhơn Phú còn 522 lò và Bình Phước còn 111 lò. Việc chính quyền hỗ trợ kinh phí và yêu cầu người dân cam kết duy trì hiện trạng tối thiểu 5 năm đã kịp thời ngăn chặn làn sóng tháo dỡ lò gạch cũ khi ngành sản xuất gạch suy thoái.
Tuy nhiên, chúng ta cần biết gốm Mang Thít không phải là một “bảo tàng đóng”, nó phải được định vị là một di sản sống.

Nghĩa là giá trị không chỉ nằm ở các cấu trúc vật chất như vỏ lò nung, mà phải sống bằng chính hơi thở của cộng đồng: Từ kỹ năng vuốt nắn, kinh nghiệm canh lửa bằng mắt của nghệ nhân, đến mạng lưới quan hệ xã hội trong làng nghề.
Nếu không giữ được những giá trị phi vật thể này, các lò gạch sẽ chỉ còn là những cái xác không hồn.
Khảo sát xã hội học chỉ ra những thách thức rất lớn về sự khan hiếm đất sét ruộng và đặc biệt là sự đứt gãy thế hệ lao động khi giới trẻ có xu hướng rời quê. Chúng ta phải giải quyết bài toán này ra sao, thưa ông?
Nghề gốm gạch vốn nặng nhọc, mang định kiến “chân lấm tay bùn” nhưng thu nhập lại chưa tương xứng để giữ chân người trẻ. Để giải quyết, chúng ta buộc phải chuyển dịch từ mô hình “sản xuất thuần túy” sang “sản xuất sáng tạo kết hợp du lịch”.
Chừng nào người thợ gốm chưa sống tốt bằng nghề và chừng nào nghề gốm chưa được tôn vinh như một nghệ thuật di sản, thì chừng đó chúng ta còn đối mặt với nguy cơ mai một.

Khi công nghệ thay đổi, mẫu mã gốm phải liên tục thích ứng theo xu hướng toàn cầu. Đồng thời, việc tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt không phải là rào cản, mà là tấm vé bắt buộc để làng nghề đi đường dài.
Vĩnh Long đang hình thành các tour du lịch đường thủy ngắm lò gạch ven sông, trải nghiệm làm gốm và sở hữu con đường gốm đỏ dài nhất Việt Nam. Ông kỳ vọng gì vào hướng đi này?
Những sản phẩm du lịch hiện tại bước đầu đã tạo được sự khác biệt lớn trong cạnh tranh gay gắt ở vùng ĐBSCL, nhưng mọi thứ mới chỉ ở giai đoạn khởi đầu.
Để phát triển gốm Mang Thít thành một trung tâm di sản làng nghề tầm cỡ quốc gia, Vĩnh Long cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng giao thông kết nối, nâng cao chất lượng dịch vụ và đặc biệt là đào tạo nguồn nhân lực du lịch tại chỗ.
Khi du lịch phát triển, người dân có thêm sinh kế từ việc trình diễn di sản, giá trị kinh tế của gốm đỏ tăng lên, lúc đó tự khắc người trẻ sẽ quay trở lại để tiếp nối truyền thống cha ông.
Xin cảm ơn ông!
×
Nguồn: Sưu tầm



Trả lời